Trang chủ1315 • TPE
add
Tah Hsin Industrial Corp
Giá đóng cửa hôm trước
64,60 NT$
Mức chênh lệch một ngày
64,10 NT$ - 64,20 NT$
Phạm vi một năm
62,50 NT$ - 70,60 NT$
Giá trị vốn hóa thị trường
6,36 T TWD
Số lượng trung bình
32,34 N
Tỷ số P/E
39,27
Tỷ lệ cổ tức
7,01%
Sàn giao dịch chính
TPE
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (TWD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 590,89 Tr | 15,71% |
Chi phí hoạt động | 92,36 Tr | 5,18% |
Thu nhập ròng | 136,34 Tr | 206,96% |
Biên lợi nhuận ròng | 23,07 | 165,17% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -3,79 Tr | 45,41% |
Thuế suất hiệu dụng | -10,38% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (TWD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 5,29 T | -9,04% |
Tổng tài sản | 10,13 T | -5,22% |
Tổng nợ | 697,31 Tr | -12,00% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 9,43 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 95,53 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,66 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -0,64% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -0,68% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (TWD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 136,34 Tr | 206,96% |
Tiền từ việc kinh doanh | 328,17 Tr | 70,01% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | 316,99 Tr | 462,75% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -193,71 Tr | 20,21% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 464,89 Tr | 472,29% |
Dòng tiền tự do | 157,66 Tr | -5,83% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1958
Trang web
Nhân viên
370