Trang chủ1319 • TPE
add
Tong Yang Industry Co Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
109,00 NT$
Mức chênh lệch một ngày
106,50 NT$ - 111,00 NT$
Phạm vi một năm
86,90 NT$ - 141,50 NT$
Giá trị vốn hóa thị trường
64,77 T TWD
Số lượng trung bình
4,41 Tr
Tỷ số P/E
16,78
Tỷ lệ cổ tức
4,84%
Sàn giao dịch chính
TPE
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (TWD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 5,40 T | -14,47% |
Chi phí hoạt động | 893,85 Tr | 1,84% |
Thu nhập ròng | 657,18 Tr | -25,56% |
Biên lợi nhuận ròng | 12,17 | -12,95% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | 1,11 | -25,50% |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 1,27 T | -31,47% |
Thuế suất hiệu dụng | 19,56% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (TWD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 2,33 T | -21,05% |
Tổng tài sản | 36,23 T | 4,11% |
Tổng nợ | 8,93 T | 10,72% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 27,30 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 591,48 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 2,41 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 4,12% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 5,16% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (TWD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 657,18 Tr | -25,56% |
Tiền từ việc kinh doanh | 591,32 Tr | -61,94% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -878,43 Tr | 48,67% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -3,18 T | -24,67% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -3,43 T | -25,29% |
Dòng tiền tự do | -3,56 T | -32,67% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1952
Trang web
Nhân viên
4.765