Trang chủ1320 • TADAWUL
add
Saudi Steel Pipes Company SJSC
Giá đóng cửa hôm trước
37,34 SAR
Mức chênh lệch một ngày
36,94 SAR - 37,68 SAR
Phạm vi một năm
35,80 SAR - 64,40 SAR
Giá trị vốn hóa thị trường
1,92 T SAR
Số lượng trung bình
189,26 N
Tỷ số P/E
10,03
Tỷ lệ cổ tức
2,65%
Sàn giao dịch chính
TADAWUL
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (SAR) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 381,23 Tr | 45,46% |
Chi phí hoạt động | -68,11 Tr | -458,76% |
Thu nhập ròng | 115,76 Tr | 411,18% |
Biên lợi nhuận ròng | 30,37 | 251,50% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 121,79 Tr | 64,48% |
Thuế suất hiệu dụng | 6,89% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (SAR) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 132,85 Tr | -24,61% |
Tổng tài sản | — | — |
Tổng nợ | — | — |
Tổng vốn chủ sở hữu | 1,10 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 126,05 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 2,33 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | — | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 17,50% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (SAR) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 115,76 Tr | 411,18% |
Tiền từ việc kinh doanh | 196,01 Tr | 330,90% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -8,23 Tr | 18,49% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -86,38 Tr | -151,70% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 101,40 Tr | 40,61% |
Dòng tiền tự do | — | — |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1980
Trang web
Nhân viên
284