Trang chủ1321 • TADAWUL
add
East Pips Intgrtd Cmpny for Indstry CJSC
Giá đóng cửa hôm trước
135,00 SAR
Mức chênh lệch một ngày
133,00 SAR - 135,40 SAR
Phạm vi một năm
100,20 SAR - 161,80 SAR
Giá trị vốn hóa thị trường
4,27 T SAR
Số lượng trung bình
151,36 N
Tỷ số P/E
8,63
Tỷ lệ cổ tức
3,88%
Sàn giao dịch chính
TADAWUL
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (SAR) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 640,73 Tr | 21,37% |
Chi phí hoạt động | 230,16 N | -96,62% |
Thu nhập ròng | 160,00 Tr | 42,29% |
Biên lợi nhuận ròng | 24,97 | 17,23% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 181,54 Tr | 35,92% |
Thuế suất hiệu dụng | 8,82% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (SAR) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 396,49 Tr | 95,01% |
Tổng tài sản | 1,81 T | 9,83% |
Tổng nợ | 405,38 Tr | -31,77% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 1,40 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 31,50 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 3,04 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 26,04% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 31,15% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (SAR) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 160,00 Tr | 42,29% |
Tiền từ việc kinh doanh | 129,33 Tr | -38,98% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -30,72 Tr | -642,30% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -101,13 Tr | -104,79% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -2,53 Tr | -101,60% |
Dòng tiền tự do | 46,43 Tr | -78,63% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2010
Trang web