Trang chủ1321 • TPE
add
Ocean Plastics Co Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
35,15 NT$
Mức chênh lệch một ngày
34,90 NT$ - 35,30 NT$
Phạm vi một năm
31,50 NT$ - 39,35 NT$
Giá trị vốn hóa thị trường
7,95 T TWD
Số lượng trung bình
117,49 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
1,09%
Sàn giao dịch chính
TPE
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (TWD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 798,31 Tr | -21,93% |
Chi phí hoạt động | 81,03 Tr | -18,22% |
Thu nhập ròng | -29,39 Tr | -21,58% |
Biên lợi nhuận ròng | -3,68 | -55,93% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 3,67 Tr | 130,43% |
Thuế suất hiệu dụng | -521,37% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (TWD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 1,02 T | -8,81% |
Tổng tài sản | 11,43 T | -4,55% |
Tổng nợ | 5,62 T | -3,16% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 5,81 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 220,69 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 1,33 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -1,08% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -1,25% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (TWD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -29,39 Tr | -21,58% |
Tiền từ việc kinh doanh | -37,42 Tr | -621,97% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -40,37 Tr | 20,15% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 26,97 Tr | 139,15% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -50,28 Tr | 52,06% |
Dòng tiền tự do | -156,37 Tr | -19,33% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1954
Trang web
Nhân viên
802