Trang chủ1322 • TADAWUL
add
Al Masane Al Kobra Mining Company SJSC
Giá đóng cửa hôm trước
87,10 SAR
Mức chênh lệch một ngày
84,55 SAR - 86,50 SAR
Phạm vi một năm
46,80 SAR - 117,50 SAR
Giá trị vốn hóa thị trường
7,63 T SAR
Số lượng trung bình
373,36 N
Tỷ số P/E
26,76
Tỷ lệ cổ tức
2,87%
Sàn giao dịch chính
TADAWUL
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (SAR) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 276,69 Tr | 21,96% |
Chi phí hoạt động | 17,52 Tr | -5,49% |
Thu nhập ròng | 70,94 Tr | 72,18% |
Biên lợi nhuận ròng | 25,64 | 41,19% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 166,13 Tr | 34,43% |
Thuế suất hiệu dụng | 48,45% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (SAR) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 14,55 Tr | 3,79% |
Tổng tài sản | 1,55 T | 3,28% |
Tổng nợ | 222,56 Tr | -9,88% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 1,33 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 88,55 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 5,82 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 16,35% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 19,22% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (SAR) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 70,94 Tr | 72,18% |
Tiền từ việc kinh doanh | 163,14 Tr | 71,55% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -88,23 Tr | -196,90% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -117,70 Tr | -56,72% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -42,79 Tr | -340,06% |
Dòng tiền tự do | -47,81 Tr | -99,59% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2008
Trang web
Nhân viên
454