Trang chủ1324 • TPE
add
Globe Industries Corp
Giá đóng cửa hôm trước
10,75 NT$
Mức chênh lệch một ngày
10,65 NT$ - 10,75 NT$
Phạm vi một năm
10,15 NT$ - 13,00 NT$
Giá trị vốn hóa thị trường
807,56 Tr TWD
Số lượng trung bình
131,64 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
1,86%
Sàn giao dịch chính
TPE
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (TWD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 175,48 Tr | -3,84% |
Chi phí hoạt động | 35,29 Tr | -1,51% |
Thu nhập ròng | -9,93 Tr | -379,10% |
Biên lợi nhuận ròng | -5,66 | -396,49% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -3,48 Tr | -147,31% |
Thuế suất hiệu dụng | -8,62% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (TWD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 368,18 Tr | -11,03% |
Tổng tài sản | 1,11 T | -4,18% |
Tổng nợ | 220,64 Tr | 11,06% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 894,10 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 75,12 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,90 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -3,00% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -3,63% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (TWD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -9,93 Tr | -379,10% |
Tiền từ việc kinh doanh | -5,54 Tr | -244,99% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -4,74 Tr | 58,76% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -17,12 Tr | -7,42% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -24,19 Tr | -9,16% |
Dòng tiền tự do | -20,77 Tr | 32,07% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1951
Trang web
Nhân viên
307