Trang chủ1326 • TPE
add
Công ty Hóa chất và Sợi Formosa
Giá đóng cửa hôm trước
44,00 NT$
Mức chênh lệch một ngày
42,05 NT$ - 44,30 NT$
Phạm vi một năm
21,75 NT$ - 52,90 NT$
Giá trị vốn hóa thị trường
249,98 T TWD
Số lượng trung bình
53,56 Tr
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
1,17%
Sàn giao dịch chính
TPE
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (TWD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 65,00 T | -20,04% |
Chi phí hoạt động | 3,49 T | -8,34% |
Thu nhập ròng | -295,19 Tr | 72,33% |
Biên lợi nhuận ròng | -0,45 | 65,65% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | -0,05 | 73,68% |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 2,98 T | -2,13% |
Thuế suất hiệu dụng | 318,86% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (TWD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 121,45 T | 70,30% |
Tổng tài sản | 538,94 T | 9,78% |
Tổng nợ | 157,84 T | -14,89% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 381,10 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 5,88 T | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,75 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -0,42% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -0,44% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (TWD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -295,19 Tr | 72,33% |
Tiền từ việc kinh doanh | 7,98 T | -27,15% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | 3,78 T | 447,16% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -13,25 T | -142,10% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -647,96 Tr | -110,99% |
Dòng tiền tự do | -1,60 T | -113,93% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1965
Trang web
Nhân viên
18.585