Trang chủ1337 • TPE
add
Asia Plastic Recycling Holding Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
5,73 NT$
Mức chênh lệch một ngày
5,53 NT$ - 5,79 NT$
Phạm vi một năm
4,60 NT$ - 7,03 NT$
Giá trị vốn hóa thị trường
1,50 T TWD
Số lượng trung bình
841,59 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
TPE
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (TWD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 152,49 Tr | -15,69% |
Chi phí hoạt động | 62,42 Tr | 6,67% |
Thu nhập ròng | -116,74 Tr | -24,65% |
Biên lợi nhuận ròng | -76,56 | -47,86% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -61,59 Tr | 7,82% |
Thuế suất hiệu dụng | — | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (TWD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 1,58 T | -1,12% |
Tổng tài sản | 6,06 T | 1,69% |
Tổng nợ | 2,44 T | 48,46% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 3,62 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 268,96 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,43 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -4,54% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -5,50% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (TWD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -116,74 Tr | -24,65% |
Tiền từ việc kinh doanh | -60,80 Tr | 11,00% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -4,78 Tr | 81,62% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -15,14 Tr | -104,65% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -12,86 Tr | -104,99% |
Dòng tiền tự do | 14,99 Tr | 108,13% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1981
Trang web
Nhân viên
819