Trang chủ1340 • TPE
add
Victory New Materials Ltd Co
Giá đóng cửa hôm trước
6,81 NT$
Mức chênh lệch một ngày
6,75 NT$ - 6,84 NT$
Phạm vi một năm
5,45 NT$ - 9,32 NT$
Giá trị vốn hóa thị trường
1,03 T TWD
Số lượng trung bình
359,21 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
TPE
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (TWD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 9,22 Tr | -24,85% |
Chi phí hoạt động | 28,38 Tr | 24,39% |
Thu nhập ròng | -40,09 Tr | 70,49% |
Biên lợi nhuận ròng | -434,66 | 60,73% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -20,06 Tr | -227,08% |
Thuế suất hiệu dụng | — | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (TWD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 579,55 Tr | -24,64% |
Tổng tài sản | 2,97 T | -22,40% |
Tổng nợ | 249,64 Tr | -26,68% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 2,72 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 152,92 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,38 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -3,36% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -3,45% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (TWD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -40,09 Tr | 70,49% |
Tiền từ việc kinh doanh | — | — |
Tiền từ hoạt động đầu tư | — | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | — | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | — | — |
Dòng tiền tự do | — | — |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2012
Trang web
Nhân viên
931