Trang chủ1341 • TPE
add
Công ty TNHH CN Nhựa Phú Lâm
Giá đóng cửa hôm trước
58,50 NT$
Mức chênh lệch một ngày
58,30 NT$ - 58,70 NT$
Phạm vi một năm
55,20 NT$ - 75,00 NT$
Giá trị vốn hóa thị trường
3,10 T TWD
Số lượng trung bình
5,74 N
Tỷ số P/E
14,70
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
TPE
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (TWD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 605,52 Tr | -11,94% |
Chi phí hoạt động | 81,23 Tr | 30,59% |
Thu nhập ròng | 41,85 Tr | -23,52% |
Biên lợi nhuận ròng | 6,91 | -13,19% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 69,33 Tr | -27,02% |
Thuế suất hiệu dụng | 22,80% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (TWD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 451,08 Tr | -20,86% |
Tổng tài sản | 2,02 T | -9,88% |
Tổng nợ | 840,70 Tr | -5,91% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 1,18 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 52,85 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 2,62 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 6,33% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 7,45% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (TWD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 41,85 Tr | -23,52% |
Tiền từ việc kinh doanh | 30,93 Tr | -82,25% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -105,88 Tr | -111,97% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 9,56 Tr | 109,31% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -60,47 Tr | -284,02% |
Dòng tiền tự do | -3,66 Tr | 94,89% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1997
Trang web
Nhân viên
920