Trang chủ136490 • KRX
add
Sunjin Co Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
9.890,00 ₩
Mức chênh lệch một ngày
10.060,00 ₩ - 10.450,00 ₩
Phạm vi một năm
5.090,00 ₩ - 15.150,00 ₩
Giá trị vốn hóa thị trường
248,26 T KRW
Số lượng trung bình
127,87 N
Tỷ số P/E
2,09
Tỷ lệ cổ tức
1,92%
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (KRW) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 503,30 T | 15,34% |
Chi phí hoạt động | 62,26 T | 24,29% |
Thu nhập ròng | 14,17 T | 140,55% |
Biên lợi nhuận ròng | 2,81 | 135,08% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 51,11 T | 23,25% |
Thuế suất hiệu dụng | 17,80% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (KRW) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 199,41 T | 40,29% |
Tổng tài sản | 1,36 NT | 6,03% |
Tổng nợ | 779,65 T | -5,02% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 582,07 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 23,78 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,42 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 6,85% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 7,98% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (KRW) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 14,17 T | 140,55% |
Tiền từ việc kinh doanh | 37,28 T | 68,49% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -8,10 T | 67,55% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -31,59 T | 51,22% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -1,02 T | 98,42% |
Dòng tiền tự do | 32,53 T | 838,98% |
Giới thiệu
Giám đốc điều hành
Ngày thành lập
1979
Trang web
Nhân viên
446