Trang chủ137080 • KOSDAQ
add
Narae NanoTech Corp
Giá đóng cửa hôm trước
4.175,00 ₩
Mức chênh lệch một ngày
3.935,00 ₩ - 4.320,00 ₩
Phạm vi một năm
2.860,00 ₩ - 5.030,00 ₩
Giá trị vốn hóa thị trường
43,57 T KRW
Số lượng trung bình
73,17 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
KOSDAQ
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (KRW) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 10,19 T | 27,51% |
Chi phí hoạt động | 1,04 T | -56,69% |
Thu nhập ròng | -426,05 Tr | 90,79% |
Biên lợi nhuận ròng | -4,18 | 92,78% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 481,76 Tr | 116,02% |
Thuế suất hiệu dụng | 48,02% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (KRW) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 8,32 T | 46,09% |
Tổng tài sản | 145,29 T | -16,87% |
Tổng nợ | 78,83 T | -16,50% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 66,47 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 11,06 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,69 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -1,43% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -1,59% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (KRW) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -426,05 Tr | 90,79% |
Tiền từ việc kinh doanh | 5,79 T | 175,77% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -4,84 T | -1.835,56% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -5,99 T | -167,18% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -4,98 T | -589,79% |
Dòng tiền tự do | 3,32 T | 155,82% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1990
Trang web
Nhân viên
151