Trang chủ1377 • TYO
add
Sakata Seed Corp
Giá đóng cửa hôm trước
4.020,00 ¥
Mức chênh lệch một ngày
3.990,00 ¥ - 4.070,00 ¥
Phạm vi một năm
3.035,00 ¥ - 4.415,00 ¥
Giá trị vốn hóa thị trường
184,59 T JPY
Số lượng trung bình
172,20 N
Tỷ số P/E
15,21
Tỷ lệ cổ tức
1,97%
Sàn giao dịch chính
TYO
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (JPY) | thg 11 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 24,74 T | 15,95% |
Chi phí hoạt động | 12,54 T | 18,75% |
Thu nhập ròng | 3,35 T | -16,09% |
Biên lợi nhuận ròng | 13,55 | -27,66% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 3,75 T | -8,28% |
Thuế suất hiệu dụng | 25,90% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (JPY) | thg 11 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 36,14 T | -0,72% |
Tổng tài sản | 204,48 T | 8,43% |
Tổng nợ | 33,96 T | 17,54% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 170,52 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 43,26 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 1,02 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 3,10% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 3,60% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (JPY) | thg 11 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 3,35 T | -16,09% |
Tiền từ việc kinh doanh | — | — |
Tiền từ hoạt động đầu tư | — | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | — | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | — | — |
Dòng tiền tự do | — | — |
Giới thiệu
Ngày thành lập
11 thg 12, 1942
Trụ sở chính
Trang web
Nhân viên
3.040