Trang chủ137940 • KOSDAQ
add
Next Eye Co Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
310,00 ₩
Mức chênh lệch một ngày
308,00 ₩ - 313,00 ₩
Phạm vi một năm
300,00 ₩ - 1.160,00 ₩
Giá trị vốn hóa thị trường
26,55 T KRW
Số lượng trung bình
353,83 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
KOSDAQ
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (KRW) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 44,13 T | 1.721,08% |
Chi phí hoạt động | 52,15 T | 210,34% |
Thu nhập ròng | -18,68 T | -259,58% |
Biên lợi nhuận ròng | -42,33 | 80,25% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -19,07 T | -230,55% |
Thuế suất hiệu dụng | -1,35% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (KRW) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 29,78 T | -20,57% |
Tổng tài sản | 104,14 T | -18,30% |
Tổng nợ | 40,27 T | -19,75% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 63,87 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 83,61 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,39 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -45,17% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -55,33% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (KRW) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -18,68 T | -259,58% |
Tiền từ việc kinh doanh | -9,23 T | -131,18% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | 6,91 T | 1.320,70% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -3,38 T | -8.529,19% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -3,12 T | 32,64% |
Dòng tiền tự do | 4,18 T | 285,72% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1998
Trang web
Nhân viên
25