Trang chủ1382 • TYO
add
Hob Co Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
1.814,00 ¥
Mức chênh lệch một ngày
1.791,00 ¥ - 1.814,00 ¥
Phạm vi một năm
1.480,00 ¥ - 3.645,00 ¥
Giá trị vốn hóa thị trường
1,37 T JPY
Số lượng trung bình
4,69 N
Tỷ số P/E
392,96
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
TYO
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (JPY) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 315,00 Tr | -3,37% |
Chi phí hoạt động | 134,00 Tr | 6,35% |
Thu nhập ròng | -53,00 Tr | -65,62% |
Biên lợi nhuận ròng | -16,83 | -71,38% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -50,25 Tr | -82,73% |
Thuế suất hiệu dụng | — | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (JPY) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 636,00 Tr | -2,45% |
Tổng tài sản | 1,05 T | 6,90% |
Tổng nợ | 389,00 Tr | 35,54% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 664,00 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 761,62 N | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 2,08 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -12,96% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -19,27% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (JPY) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -53,00 Tr | -65,62% |
Tiền từ việc kinh doanh | — | — |
Tiền từ hoạt động đầu tư | — | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | — | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | — | — |
Dòng tiền tự do | — | — |
Giới thiệu
Ngày thành lập
22 thg 6, 1987
Trang web
Nhân viên
44