Trang chủ140410 • KOSDAQ
add
Mezzion Pharma Co Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
168.700,00 ₩
Mức chênh lệch một ngày
157.700,00 ₩ - 179.700,00 ₩
Phạm vi một năm
25.450,00 ₩ - 179.700,00 ₩
Giá trị vốn hóa thị trường
5,24 NT KRW
Số lượng trung bình
403,68 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
KOSDAQ
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (KRW) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 2,13 T | -5,89% |
Chi phí hoạt động | 5,04 T | 132,20% |
Thu nhập ròng | -5,13 T | 19,00% |
Biên lợi nhuận ròng | -241,07 | 13,93% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -4,41 T | -206,94% |
Thuế suất hiệu dụng | — | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (KRW) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 28,49 T | -17,95% |
Tổng tài sản | 87,88 T | 18,39% |
Tổng nợ | 50,54 T | 146,86% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 37,35 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 30,22 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 136,52 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -13,14% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -23,39% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (KRW) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -5,13 T | 19,00% |
Tiền từ việc kinh doanh | -2,83 T | -18,84% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -5,94 T | -211,65% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -119,31 Tr | -113,08% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -9,06 T | -166,71% |
Dòng tiền tự do | -7,71 T | -3,06% |
Giới thiệu
Giám đốc điều hành
Ngày thành lập
2002
Trang web
Nhân viên
18