Trang chủ1407 • TYO
add
West Holdings Corporation
Giá đóng cửa hôm trước
1.710,00 ¥
Mức chênh lệch một ngày
1.696,00 ¥ - 1.935,00 ¥
Phạm vi một năm
1.294,00 ¥ - 2.020,00 ¥
Giá trị vốn hóa thị trường
85,84 T JPY
Số lượng trung bình
351,78 N
Tỷ số P/E
13,76
Tỷ lệ cổ tức
3,49%
Sàn giao dịch chính
TYO
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (JPY) | thg 11 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 5,85 T | 11,05% |
Chi phí hoạt động | 1,61 T | 4,61% |
Thu nhập ròng | -209,00 Tr | -71,31% |
Biên lợi nhuận ròng | -3,57 | -53,88% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 818,75 Tr | 1,39% |
Thuế suất hiệu dụng | 25,52% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (JPY) | thg 11 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 30,46 T | 6,87% |
Tổng tài sản | 143,39 T | 14,83% |
Tổng nợ | 109,51 T | 16,28% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 33,89 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 39,66 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 2,02 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 0,24% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 0,27% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (JPY) | thg 11 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -209,00 Tr | -71,31% |
Tiền từ việc kinh doanh | — | — |
Tiền từ hoạt động đầu tư | — | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | — | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | — | — |
Dòng tiền tự do | — | — |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1 thg 3, 2006
Trang web
Nhân viên
341