Trang chủ1407 • TYO
add
West Holdings Corporation
Giá đóng cửa hôm trước
1.528,00 ¥
Mức chênh lệch một ngày
1.557,00 ¥ - 1.610,00 ¥
Phạm vi một năm
1.294,00 ¥ - 2.020,00 ¥
Giá trị vốn hóa thị trường
72,49 T JPY
Số lượng trung bình
525,52 N
Tỷ số P/E
11,66
Tỷ lệ cổ tức
4,13%
Sàn giao dịch chính
TYO
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (JPY) | thg 8 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 25,25 T | 22,08% |
Chi phí hoạt động | 2,20 T | -5,05% |
Thu nhập ròng | 4,58 T | 10,09% |
Biên lợi nhuận ròng | 18,15 | -9,79% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 7,31 T | 4,57% |
Thuế suất hiệu dụng | 25,64% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (JPY) | thg 8 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 35,56 T | 28,50% |
Tổng tài sản | 148,55 T | 17,99% |
Tổng nợ | 112,01 T | 21,09% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 36,54 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 39,66 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 1,67 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 11,33% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 12,69% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (JPY) | thg 8 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 4,58 T | 10,09% |
Tiền từ việc kinh doanh | — | — |
Tiền từ hoạt động đầu tư | — | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | — | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | — | — |
Dòng tiền tự do | — | — |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1 thg 3, 2006
Trang web
Nhân viên
341