Trang chủ1409 • TPE
add
Shinkong Synthetic Fibers Corp
Giá đóng cửa hôm trước
15,20 NT$
Mức chênh lệch một ngày
14,95 NT$ - 15,25 NT$
Phạm vi một năm
10,80 NT$ - 19,20 NT$
Giá trị vốn hóa thị trường
24,20 T TWD
Số lượng trung bình
4,52 Tr
Tỷ số P/E
12,54
Tỷ lệ cổ tức
4,01%
Sàn giao dịch chính
TPE
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (TWD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 10,48 T | -10,12% |
Chi phí hoạt động | 1,30 T | 3,75% |
Thu nhập ròng | 1,27 T | 133,43% |
Biên lợi nhuận ròng | 12,13 | 159,74% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 2,43 T | 20,69% |
Thuế suất hiệu dụng | 5,81% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (TWD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 17,25 T | -4,04% |
Tổng tài sản | 219,10 T | 1,57% |
Tổng nợ | 168,08 T | 1,04% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 51,03 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 1,61 T | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,62 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 2,39% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 4,41% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (TWD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 1,27 T | 133,43% |
Tiền từ việc kinh doanh | -3,11 T | -117,31% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | 2,04 Tr | 101,66% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 2,64 T | 189,36% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -395,30 Tr | 56,33% |
Dòng tiền tự do | -4,03 T | 15,17% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1967
Trụ sở chính
Trang web
Nhân viên
3.831