Trang chủ1413 • TPE
add
Hung Chou Fiber Ind Co Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
9,58 NT$
Mức chênh lệch một ngày
9,58 NT$ - 9,60 NT$
Phạm vi một năm
9,44 NT$ - 12,60 NT$
Giá trị vốn hóa thị trường
1,27 T TWD
Số lượng trung bình
37,44 N
Tỷ số P/E
21,71
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
TPE
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (TWD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 456,96 Tr | -18,24% |
Chi phí hoạt động | 10,49 Tr | -13,37% |
Thu nhập ròng | 3,58 Tr | 78,60% |
Biên lợi nhuận ròng | 0,78 | 116,67% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 12,20 Tr | -21,46% |
Thuế suất hiệu dụng | 56,18% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (TWD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 246,07 Tr | 129,47% |
Tổng tài sản | 2,73 T | 6,17% |
Tổng nợ | 1,59 T | 6,59% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 1,13 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 136,33 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 1,15 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 0,10% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 0,12% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (TWD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 3,58 Tr | 78,60% |
Tiền từ việc kinh doanh | -205,98 Tr | -79,47% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -39,16 Tr | -2.335,14% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 235,46 Tr | 86,97% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -9,68 Tr | -201,39% |
Dòng tiền tự do | -84,29 Tr | -31,83% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1968
Trang web
Nhân viên
188