Trang chủ1414 • TYO
add
Sho-Bond Holdings Co Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
1.376,00 ¥
Mức chênh lệch một ngày
1.369,50 ¥ - 1.388,50 ¥
Phạm vi một năm
1.109,75 ¥ - 1.458,00 ¥
Giá trị vốn hóa thị trường
304,05 T JPY
Số lượng trung bình
1,18 Tr
Tỷ số P/E
18,92
Tỷ lệ cổ tức
3,16%
Sàn giao dịch chính
TYO
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (JPY) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 20,56 T | -4,71% |
Chi phí hoạt động | 1,25 T | -0,08% |
Thu nhập ròng | 3,38 T | 0,51% |
Biên lợi nhuận ròng | 16,46 | 5,51% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 5,06 T | 0,42% |
Thuế suất hiệu dụng | 31,22% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (JPY) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 31,72 T | 14,00% |
Tổng tài sản | 122,35 T | -0,35% |
Tổng nợ | 17,80 T | -13,66% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 104,54 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 204,27 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 2,72 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 9,69% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 11,56% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (JPY) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 3,38 T | 0,51% |
Tiền từ việc kinh doanh | — | — |
Tiền từ hoạt động đầu tư | — | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | — | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | — | — |
Dòng tiền tự do | — | — |
Giới thiệu
Ngày thành lập
4 thg 1, 2008
Trang web
Nhân viên
1.051