Trang chủ1418 • TYO
add
Interlife Holdings Co Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
612,00 ¥
Mức chênh lệch một ngày
610,00 ¥ - 614,00 ¥
Phạm vi một năm
315,00 ¥ - 729,00 ¥
Giá trị vốn hóa thị trường
10,44 T JPY
Số lượng trung bình
106,69 N
Tỷ số P/E
11,05
Tỷ lệ cổ tức
4,89%
Sàn giao dịch chính
TYO
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (JPY) | thg 11 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 3,48 T | -29,32% |
Chi phí hoạt động | 586,00 Tr | -2,86% |
Thu nhập ròng | 86,00 Tr | -56,70% |
Biên lợi nhuận ròng | 2,47 | — |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 175,25 Tr | -47,63% |
Thuế suất hiệu dụng | 41,10% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (JPY) | thg 11 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 2,53 T | 21,31% |
Tổng tài sản | 9,43 T | -1,98% |
Tổng nợ | 4,92 T | -11,12% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 4,50 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 15,31 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 2,08 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 3,91% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 5,92% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (JPY) | thg 11 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 86,00 Tr | -56,70% |
Tiền từ việc kinh doanh | — | — |
Tiền từ hoạt động đầu tư | — | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | — | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | — | — |
Dòng tiền tự do | — | — |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1975
Trang web
Nhân viên
255