Trang chủ1419 • TPE
add
Shinkong Textile Co Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
77,00 NT$
Mức chênh lệch một ngày
74,00 NT$ - 76,70 NT$
Phạm vi một năm
36,40 NT$ - 83,50 NT$
Giá trị vốn hóa thị trường
22,23 T TWD
Số lượng trung bình
345,95 N
Tỷ số P/E
16,63
Tỷ lệ cổ tức
2,02%
Sàn giao dịch chính
TPE
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (TWD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 1,25 T | 10,35% |
Chi phí hoạt động | 194,56 Tr | 7,29% |
Thu nhập ròng | 585,94 Tr | 144,52% |
Biên lợi nhuận ròng | 46,75 | 121,56% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 126,19 Tr | -27,86% |
Thuế suất hiệu dụng | 4,39% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (TWD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 2,79 T | 14,21% |
Tổng tài sản | 24,76 T | 22,17% |
Tổng nợ | 7,46 T | 35,86% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 17,31 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 299,24 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 1,33 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 1,03% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 1,13% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (TWD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 585,94 Tr | 144,52% |
Tiền từ việc kinh doanh | 195,18 Tr | 177,88% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | 217,72 Tr | 1.624,95% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -319,56 Tr | -597,02% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 99,76 Tr | 149,50% |
Dòng tiền tự do | -38,86 Tr | 90,15% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1955
Trang web
Nhân viên
363