Trang chủ141A • TYO
add
Trial Holdings Inc
Giá đóng cửa hôm trước
2.917,00 ¥
Mức chênh lệch một ngày
2.857,00 ¥ - 2.920,00 ¥
Phạm vi một năm
1.794,00 ¥ - 3.345,00 ¥
Giá trị vốn hóa thị trường
354,17 T JPY
Số lượng trung bình
1,24 Tr
Tỷ số P/E
46,78
Tỷ lệ cổ tức
0,55%
Sàn giao dịch chính
TYO
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (JPY) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 326,62 T | 66,78% |
Chi phí hoạt động | 71,41 T | 108,79% |
Thu nhập ròng | -979,00 Tr | -130,98% |
Biên lợi nhuận ròng | -0,30 | -118,63% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 8,60 T | — |
Thuế suất hiệu dụng | 127,63% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (JPY) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 44,72 T | -24,79% |
Tổng tài sản | 752,49 T | 194,75% |
Tổng nợ | 626,15 T | 360,51% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 126,34 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 122,31 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 2,89 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 2,44% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 3,68% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (JPY) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -979,00 Tr | -130,98% |
Tiền từ việc kinh doanh | — | — |
Tiền từ hoạt động đầu tư | — | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | — | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | — | — |
Dòng tiền tự do | — | — |
Giới thiệu
Ngày thành lập
18 thg 9, 2015
Trang web
Nhân viên
7.080