Trang chủ1429 • TYO
add
Nippon Aqua Co Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
876,00 ¥
Mức chênh lệch một ngày
870,00 ¥ - 879,00 ¥
Phạm vi một năm
650,00 ¥ - 955,00 ¥
Giá trị vốn hóa thị trường
30,52 T JPY
Số lượng trung bình
115,59 N
Tỷ số P/E
14,05
Tỷ lệ cổ tức
3,87%
Sàn giao dịch chính
TYO
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (JPY) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 8,31 T | 7,79% |
Chi phí hoạt động | 1,25 T | 14,34% |
Thu nhập ròng | 438,28 Tr | -5,50% |
Biên lợi nhuận ròng | 5,28 | -12,29% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 708,58 Tr | -3,16% |
Thuế suất hiệu dụng | 32,60% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (JPY) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 2,28 T | 13,14% |
Tổng tài sản | 23,06 T | 12,60% |
Tổng nợ | 12,41 T | 11,47% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 10,65 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 31,89 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 2,62 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 7,00% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 10,74% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (JPY) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 438,28 Tr | -5,50% |
Tiền từ việc kinh doanh | — | — |
Tiền từ hoạt động đầu tư | — | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | — | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | — | — |
Dòng tiền tự do | — | — |
Giới thiệu
Ngày thành lập
29 thg 11, 2004
Trang web
Nhân viên
612