Trang chủ1431 • TYO
add
Lib Work Co Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
658,00 ¥
Mức chênh lệch một ngày
655,00 ¥ - 662,00 ¥
Phạm vi một năm
562,00 ¥ - 838,00 ¥
Giá trị vốn hóa thị trường
15,89 T JPY
Số lượng trung bình
24,47 N
Tỷ số P/E
67,31
Tỷ lệ cổ tức
0,97%
Sàn giao dịch chính
TYO
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (JPY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 4,82 T | -3,21% |
Chi phí hoạt động | 961,00 Tr | 9,45% |
Thu nhập ròng | 257,00 Tr | -26,57% |
Biên lợi nhuận ròng | 5,33 | -24,18% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 559,00 Tr | -6,83% |
Thuế suất hiệu dụng | 35,59% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (JPY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 3,42 T | -13,98% |
Tổng tài sản | 13,28 T | 12,64% |
Tổng nợ | 8,67 T | 19,25% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 4,61 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 23,26 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 3,32 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 9,35% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 12,29% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (JPY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 257,00 Tr | -26,57% |
Tiền từ việc kinh doanh | — | — |
Tiền từ hoạt động đầu tư | — | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | — | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | — | — |
Dòng tiền tự do | — | — |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1 thg 8, 1997
Trang web
Nhân viên
324