Trang chủ1433 • TYO
add
Besterra Co Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
1.269,00 ¥
Mức chênh lệch một ngày
1.147,00 ¥ - 1.185,00 ¥
Phạm vi một năm
882,00 ¥ - 1.355,00 ¥
Giá trị vốn hóa thị trường
10,77 T JPY
Số lượng trung bình
96,90 N
Tỷ số P/E
16,62
Tỷ lệ cổ tức
2,15%
Sàn giao dịch chính
TYO
Tin tức liên quan đến cổ phiếu
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (JPY) | thg 10 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 2,97 T | 32,66% |
Chi phí hoạt động | 320,00 Tr | -11,49% |
Thu nhập ròng | 216,00 Tr | 136,09% |
Biên lợi nhuận ròng | 7,28 | 78,00% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 337,50 Tr | 606,57% |
Thuế suất hiệu dụng | 31,65% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (JPY) | thg 10 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 1,58 T | -10,71% |
Tổng tài sản | 8,77 T | -18,49% |
Tổng nợ | 3,33 T | -42,65% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 5,44 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 9,12 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 2,12 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 9,02% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 11,92% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (JPY) | thg 10 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 216,00 Tr | 136,09% |
Tiền từ việc kinh doanh | — | — |
Tiền từ hoạt động đầu tư | — | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | — | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | — | — |
Dòng tiền tự do | — | — |
Giới thiệu
Ngày thành lập
20 thg 2, 1974
Trang web
Nhân viên
228