Trang chủ1435 • TYO
add
Robot Home Inc
Giá đóng cửa hôm trước
161,00 ¥
Mức chênh lệch một ngày
161,00 ¥ - 165,00 ¥
Phạm vi một năm
126,00 ¥ - 210,00 ¥
Giá trị vốn hóa thị trường
14,94 T JPY
Số lượng trung bình
461,85 N
Tỷ số P/E
25,46
Tỷ lệ cổ tức
1,22%
Sàn giao dịch chính
TYO
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (JPY) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 5,91 T | 84,99% |
Chi phí hoạt động | 964,33 Tr | 13,21% |
Thu nhập ròng | 149,92 Tr | 14,51% |
Biên lợi nhuận ròng | 2,54 | -38,05% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 285,66 Tr | 62,03% |
Thuế suất hiệu dụng | 3,28% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (JPY) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 5,08 T | -2,47% |
Tổng tài sản | 16,09 T | 20,36% |
Tổng nợ | 6,60 T | 52,53% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 9,49 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 89,88 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 1,52 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 3,68% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 4,59% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (JPY) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 149,92 Tr | 14,51% |
Tiền từ việc kinh doanh | — | — |
Tiền từ hoạt động đầu tư | — | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | — | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | — | — |
Dòng tiền tự do | — | — |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1 thg 2, 2006
Trụ sở chính
Trang web
Nhân viên
238