Trang chủ1436 • TPE
add
HUA YU LIEN Development Co Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
53,90 NT$
Mức chênh lệch một ngày
53,50 NT$ - 54,40 NT$
Phạm vi một năm
52,40 NT$ - 110,26 NT$
Giá trị vốn hóa thị trường
10,41 T TWD
Số lượng trung bình
303,05 N
Tỷ số P/E
11,22
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
TPE
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (TWD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 198,75 Tr | -76,05% |
Chi phí hoạt động | 152,65 Tr | -2,25% |
Thu nhập ròng | -83,18 Tr | -133,75% |
Biên lợi nhuận ròng | -41,85 | -240,91% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -36,97 Tr | -110,75% |
Thuế suất hiệu dụng | 14,06% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (TWD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 3,46 T | 138,46% |
Tổng tài sản | 21,67 T | 13,51% |
Tổng nợ | 14,73 T | 15,37% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 6,94 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 194,49 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 1,61 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -0,54% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -0,58% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (TWD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -83,18 Tr | -133,75% |
Tiền từ việc kinh doanh | -235,22 Tr | 57,07% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | 80,80 Tr | 2.299,67% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -1,06 T | -1.352,46% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -1,21 T | -96,22% |
Dòng tiền tự do | -237,32 Tr | 58,48% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1956
Trang web
Nhân viên
18