Trang chủ1437 • TPE
add
GTM Holdings Corp
Giá đóng cửa hôm trước
32,90 NT$
Mức chênh lệch một ngày
32,60 NT$ - 32,90 NT$
Phạm vi một năm
28,00 NT$ - 35,35 NT$
Giá trị vốn hóa thị trường
6,68 T TWD
Số lượng trung bình
105,77 N
Tỷ số P/E
15,72
Tỷ lệ cổ tức
2,50%
Sàn giao dịch chính
TPE
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (TWD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 303,74 Tr | 12,77% |
Chi phí hoạt động | 34,54 Tr | 8,68% |
Thu nhập ròng | 292,99 Tr | 64,47% |
Biên lợi nhuận ròng | 96,46 | 45,84% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 204,61 Tr | 11,29% |
Thuế suất hiệu dụng | 3,40% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (TWD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 2,21 T | -2,23% |
Tổng tài sản | 13,71 T | 2,34% |
Tổng nợ | 5,41 T | 2,29% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 8,30 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 203,37 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,81 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 2,89% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 3,16% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (TWD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 292,99 Tr | 64,47% |
Tiền từ việc kinh doanh | 156,00 Tr | 28,60% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -669,00 N | 98,21% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -196,63 Tr | -37,81% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -33,61 Tr | 47,23% |
Dòng tiền tự do | -158,05 Tr | -26,03% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1951
Trang web
Nhân viên
944