Trang chủ1443 • TPE
add
Lily Textile Co Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
26,60 NT$
Mức chênh lệch một ngày
26,65 NT$ - 27,35 NT$
Phạm vi một năm
26,10 NT$ - 32,50 NT$
Giá trị vốn hóa thị trường
3,64 T TWD
Số lượng trung bình
18,76 N
Tỷ số P/E
34,66
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
TPE
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (TWD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 244,75 Tr | 1,73% |
Chi phí hoạt động | 35,82 Tr | 20,29% |
Thu nhập ròng | 61,83 Tr | 7,58% |
Biên lợi nhuận ròng | 25,26 | 5,73% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 112,58 Tr | -1,74% |
Thuế suất hiệu dụng | 38,60% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (TWD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 237,01 Tr | 37,49% |
Tổng tài sản | 7,83 T | 3,22% |
Tổng nợ | 5,95 T | 2,04% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 1,88 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 135,34 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 1,57 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 2,65% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 2,95% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (TWD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 61,83 Tr | 7,58% |
Tiền từ việc kinh doanh | 150,32 Tr | -4,60% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -149,61 Tr | 40,22% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 129,03 Tr | 11,44% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 11,19 Tr | 168,08% |
Dòng tiền tự do | -1,48 Tr | 99,16% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1972
Trang web
Nhân viên
719