Trang chủ1446 • TPE
add
Hong Ho Precision Textile Co Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
17,30 NT$
Mức chênh lệch một ngày
17,00 NT$ - 17,30 NT$
Phạm vi một năm
17,00 NT$ - 46,50 NT$
Giá trị vốn hóa thị trường
2,34 T TWD
Số lượng trung bình
185,82 N
Tỷ số P/E
6,04
Tỷ lệ cổ tức
11,76%
Sàn giao dịch chính
TPE
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (TWD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 221,04 Tr | -86,13% |
Chi phí hoạt động | 24,15 Tr | -79,39% |
Thu nhập ròng | 81,26 Tr | -87,89% |
Biên lợi nhuận ròng | 36,76 | -12,75% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 71,52 Tr | -89,67% |
Thuế suất hiệu dụng | 3,85% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (TWD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 1,22 T | 57,31% |
Tổng tài sản | 3,20 T | -12,47% |
Tổng nợ | 373,09 Tr | -62,23% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 2,83 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 137,71 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,84 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 5,29% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 6,18% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (TWD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 81,26 Tr | -87,89% |
Tiền từ việc kinh doanh | 5,86 Tr | -99,47% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | — | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | -228,34 Tr | 69,09% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -221,90 Tr | -159,84% |
Dòng tiền tự do | -306,72 Tr | -139,68% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1967
Trang web
Nhân viên
47