Trang chủ1447 • TPE
add
Li Peng Enterprise Co Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
5,62 NT$
Mức chênh lệch một ngày
5,45 NT$ - 5,66 NT$
Phạm vi một năm
5,05 NT$ - 7,39 NT$
Giá trị vốn hóa thị trường
5,02 T TWD
Số lượng trung bình
1,21 Tr
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
TPE
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (TWD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 6,67 T | -8,11% |
Chi phí hoạt động | 178,16 Tr | -19,04% |
Thu nhập ròng | -101,12 Tr | 27,53% |
Biên lợi nhuận ròng | -1,52 | 20,83% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -62,98 Tr | -705,07% |
Thuế suất hiệu dụng | 17,26% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (TWD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 1,68 T | -15,82% |
Tổng tài sản | 17,84 T | -1,04% |
Tổng nợ | 9,18 T | 14,92% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 8,66 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 843,54 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,60 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -2,85% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -3,49% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (TWD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -101,12 Tr | 27,53% |
Tiền từ việc kinh doanh | -373,58 Tr | 82,85% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -7,63 Tr | 82,39% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 328,61 Tr | 294,14% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -36,48 Tr | 98,32% |
Dòng tiền tự do | -286,52 Tr | 86,06% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1975
Trang web
Nhân viên
1.283