Trang chủ1447 • TYO
add
SAAF Holdings Co Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
331,00 ¥
Mức chênh lệch một ngày
319,00 ¥ - 407,00 ¥
Phạm vi một năm
230,00 ¥ - 407,00 ¥
Giá trị vốn hóa thị trường
9,73 T JPY
Số lượng trung bình
112,24 N
Tỷ số P/E
44,01
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
TYO
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (JPY) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 7,51 T | 11,38% |
Chi phí hoạt động | 1,60 T | -3,42% |
Thu nhập ròng | 83,69 Tr | 146,75% |
Biên lợi nhuận ròng | 1,11 | 141,73% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 387,51 Tr | 252,28% |
Thuế suất hiệu dụng | 42,56% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (JPY) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 4,09 T | -1,26% |
Tổng tài sản | 17,07 T | 1,54% |
Tổng nợ | 14,23 T | 1,73% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 2,84 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 24,40 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 3,00 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 2,77% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 3,80% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (JPY) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 83,69 Tr | 146,75% |
Tiền từ việc kinh doanh | — | — |
Tiền từ hoạt động đầu tư | — | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | — | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | — | — |
Dòng tiền tự do | — | — |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1 thg 10, 2018
Trang web
Nhân viên
2.328