Trang chủ144A • TYO
add
Energy Power Co Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
450,00 ¥
Phạm vi một năm
450,00 ¥ - 450,00 ¥
Tỷ số P/E
6,72
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
TYO
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (JPY) | thg 8 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 1,67 T | — |
Chi phí hoạt động | 118,00 Tr | — |
Thu nhập ròng | 146,00 Tr | — |
Biên lợi nhuận ròng | 8,73 | — |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 252,00 Tr | — |
Thuế suất hiệu dụng | 26,63% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (JPY) | thg 8 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 1,21 T | — |
Tổng tài sản | 6,92 T | — |
Tổng nợ | 6,09 T | — |
Tổng vốn chủ sở hữu | 829,00 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 8,00 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 4,34 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 8,12% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 12,26% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (JPY) | thg 8 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 146,00 Tr | — |
Tiền từ việc kinh doanh | 154,50 Tr | — |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -660,50 Tr | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | 738,00 Tr | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 232,00 Tr | — |
Dòng tiền tự do | -490,12 Tr | — |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2016
Trang web
Nhân viên
37