Trang chủ145020 • KOSDAQ
add
Hugel Inc
Giá đóng cửa hôm trước
240.500,00 ₩
Mức chênh lệch một ngày
246.500,00 ₩ - 261.000,00 ₩
Phạm vi một năm
208.500,00 ₩ - 392.000,00 ₩
Giá trị vốn hóa thị trường
3,16 NT KRW
Số lượng trung bình
58,34 N
Tỷ số P/E
20,05
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
KOSDAQ
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (KRW) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 119,13 T | 21,30% |
Chi phí hoạt động | 38,35 T | 31,08% |
Thu nhập ròng | 38,57 T | -3,50% |
Biên lợi nhuận ròng | 32,38 | -20,44% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | 3,63 N | 2,89% |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 63,15 T | 28,87% |
Thuế suất hiệu dụng | 22,40% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (KRW) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 538,77 T | 27,23% |
Tổng tài sản | 1,08 NT | 14,63% |
Tổng nợ | 96,68 T | -1,98% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 980,16 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 10,80 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 2,73 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 13,72% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 14,62% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (KRW) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 38,57 T | -3,50% |
Tiền từ việc kinh doanh | 64,74 T | 39,34% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -24,89 T | 32,26% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -285,29 Tr | 99,57% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 39,63 T | 175,09% |
Dòng tiền tự do | 41,61 T | 117,87% |
Giới thiệu
Giám đốc điều hành
Ngày thành lập
2001
Trang web
Nhân viên
594