Trang chủ1450 • TYO
add
Tanaken Inc
Giá đóng cửa hôm trước
1.415,00 ¥
Mức chênh lệch một ngày
1.413,00 ¥ - 1.425,00 ¥
Phạm vi một năm
1.125,00 ¥ - 1.520,00 ¥
Giá trị vốn hóa thị trường
12,34 T JPY
Số lượng trung bình
5,85 N
Tỷ số P/E
8,40
Tỷ lệ cổ tức
3,88%
Sàn giao dịch chính
TYO
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (JPY) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 3,36 T | 9,86% |
Chi phí hoạt động | 240,00 Tr | 12,68% |
Thu nhập ròng | 262,00 Tr | -31,41% |
Biên lợi nhuận ròng | 7,81 | -37,57% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 421,50 Tr | -31,91% |
Thuế suất hiệu dụng | 37,47% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (JPY) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 2,81 T | -11,03% |
Tổng tài sản | 10,82 T | 16,71% |
Tổng nợ | 2,46 T | 25,82% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 8,36 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 8,70 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 1,47 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 9,49% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 12,44% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (JPY) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 262,00 Tr | -31,41% |
Tiền từ việc kinh doanh | — | — |
Tiền từ hoạt động đầu tư | — | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | — | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | — | — |
Dòng tiền tự do | — | — |
Giới thiệu
Ngày thành lập
3 thg 2, 1982
Trang web
Nhân viên
102