Trang chủ1453 • TPE
add
Ta Jiang Co Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
12,40 NT$
Mức chênh lệch một ngày
12,45 NT$ - 12,70 NT$
Phạm vi một năm
11,80 NT$ - 17,77 NT$
Giá trị vốn hóa thị trường
1,41 T TWD
Số lượng trung bình
216,95 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
TPE
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (TWD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 333,00 N | -3,20% |
Chi phí hoạt động | 7,82 Tr | -5,03% |
Thu nhập ròng | 17,49 Tr | 207,67% |
Biên lợi nhuận ròng | 5,25 N | 211,23% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -6,64 Tr | 4,28% |
Thuế suất hiệu dụng | — | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (TWD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 428,59 Tr | -0,03% |
Tổng tài sản | 2,84 T | 13,21% |
Tổng nợ | 1,39 T | 32,11% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 1,45 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 113,24 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,97 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -0,69% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -0,75% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (TWD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 17,49 Tr | 207,67% |
Tiền từ việc kinh doanh | -104,02 Tr | -140,01% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | 40,46 Tr | 519,15% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 62,60 Tr | 15,05% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -955,00 N | -167,11% |
Dòng tiền tự do | -76,07 Tr | -54,69% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1967
Trang web
Nhân viên
118