Trang chủ1454 • TPE
add
Taiwan Taffeta Fabric Co Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
13,15 NT$
Mức chênh lệch một ngày
13,70 NT$ - 14,45 NT$
Phạm vi một năm
12,50 NT$ - 17,45 NT$
Giá trị vốn hóa thị trường
1,88 T TWD
Số lượng trung bình
47,33 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
1,73%
Sàn giao dịch chính
TPE
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (TWD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 362,09 Tr | -12,96% |
Chi phí hoạt động | 37,49 Tr | -17,51% |
Thu nhập ròng | -13,94 Tr | -13.303,85% |
Biên lợi nhuận ròng | -3,85 | -19.150,00% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -28,26 Tr | -1.338,32% |
Thuế suất hiệu dụng | 26,16% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (TWD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 430,88 Tr | -11,98% |
Tổng tài sản | 2,04 T | 2,86% |
Tổng nợ | 604,19 Tr | 54,38% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 1,44 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 122,12 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 1,12 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -5,62% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -6,18% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (TWD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -13,94 Tr | -13.303,85% |
Tiền từ việc kinh doanh | -3,41 Tr | -105,07% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | 2,44 Tr | -94,17% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 3,96 Tr | 104,34% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 2,99 Tr | -83,57% |
Dòng tiền tự do | -25,62 Tr | -219,52% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1973
Trang web
Nhân viên
447