Trang chủ1455 • TPE
add
Zig Sheng Industrial Co Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
8,82 NT$
Mức chênh lệch một ngày
8,74 NT$ - 8,90 NT$
Phạm vi một năm
7,54 NT$ - 10,60 NT$
Giá trị vốn hóa thị trường
4,71 T TWD
Số lượng trung bình
1,59 Tr
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
TPE
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (TWD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 1,40 T | -41,00% |
Chi phí hoạt động | 77,33 Tr | -21,23% |
Thu nhập ròng | -29,21 Tr | 51,24% |
Biên lợi nhuận ròng | -2,08 | 17,46% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -26,67 Tr | -389,96% |
Thuế suất hiệu dụng | 37,12% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (TWD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 850,68 Tr | -5,61% |
Tổng tài sản | 9,34 T | -16,25% |
Tổng nợ | 3,39 T | -28,92% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 5,95 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 531,69 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,79 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -2,90% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -3,16% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (TWD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -29,21 Tr | 51,24% |
Tiền từ việc kinh doanh | 537,16 Tr | -29,10% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -45,44 Tr | 89,50% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -416,46 Tr | -21,29% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 76,29 Tr | 516,59% |
Dòng tiền tự do | 337,65 Tr | -9,17% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
18 thg 8, 1969
Trang web
Nhân viên
1.312