Trang chủ1456 • HKG
add
Guolian Minsheng Securities Co Ltd Class H
Giá đóng cửa hôm trước
5,36 $
Mức chênh lệch một ngày
5,22 $ - 5,51 $
Phạm vi một năm
3,08 $ - 7,56 $
Giá trị vốn hóa thị trường
58,95 T HKD
Số lượng trung bình
4,36 Tr
Tỷ số P/E
15,14
Tỷ lệ cổ tức
1,15%
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (CNY) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 2,00 T | 117,27% |
Chi phí hoạt động | -1,44 Tr | 90,87% |
Thu nhập ròng | 635,50 Tr | 106,24% |
Biên lợi nhuận ròng | 31,78 | -5,08% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | — | — |
Thuế suất hiệu dụng | 20,82% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (CNY) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 120,38 T | 62,26% |
Tổng tài sản | 189,32 T | 84,00% |
Tổng nợ | 136,80 T | 62,53% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 52,53 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 5,68 T | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,59 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 1,37% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | — | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (CNY) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 635,50 Tr | 106,24% |
Tiền từ việc kinh doanh | -2,43 T | -136,75% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | 3,84 T | 496,03% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 2,36 T | 210,19% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 3,77 T | -26,26% |
Dòng tiền tự do | — | — |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1992
Trang web
Nhân viên
5.762