Trang chủ1464 • TPE
add
De Licacy
Giá đóng cửa hôm trước
11,05 NT$
Mức chênh lệch một ngày
11,00 NT$ - 11,20 NT$
Phạm vi một năm
10,60 NT$ - 19,01 NT$
Giá trị vốn hóa thị trường
4,75 T TWD
Số lượng trung bình
488,49 N
Tỷ số P/E
28,27
Tỷ lệ cổ tức
4,30%
Sàn giao dịch chính
TPE
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (TWD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 3,05 T | -5,43% |
Chi phí hoạt động | 504,34 Tr | 3,85% |
Thu nhập ròng | 60,90 Tr | -45,18% |
Biên lợi nhuận ròng | 2,00 | -41,86% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 143,23 Tr | -61,20% |
Thuế suất hiệu dụng | 45,11% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (TWD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 1,97 T | 46,22% |
Tổng tài sản | 17,20 T | 10,35% |
Tổng nợ | 11,72 T | 20,80% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 5,48 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 423,03 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,96 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -0,22% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -0,26% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (TWD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 60,90 Tr | -45,18% |
Tiền từ việc kinh doanh | 294,34 Tr | 193,26% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -5,21 Tr | -101,88% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -516,73 Tr | -428,05% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -130,17 Tr | -222,13% |
Dòng tiền tự do | -56,71 Tr | 87,06% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1982
Trang web
Nhân viên
1.810