Trang chủ1466 • TPE
add
Acelon Chemicals & Fiber Corp
Giá đóng cửa hôm trước
16,80 NT$
Phạm vi một năm
12,80 NT$ - 21,00 NT$
Giá trị vốn hóa thị trường
1,87 T TWD
Số lượng trung bình
381,54 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
TPE
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (TWD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 661,76 Tr | -21,95% |
Chi phí hoạt động | 66,26 Tr | -22,12% |
Thu nhập ròng | -51,01 Tr | -273,07% |
Biên lợi nhuận ròng | -7,71 | -321,55% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -6,09 Tr | -109,46% |
Thuế suất hiệu dụng | 26,20% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (TWD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 631,05 Tr | 218,04% |
Tổng tài sản | 3,68 T | 6,64% |
Tổng nợ | 2,05 T | 4,41% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 1,64 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 111,16 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 1,21 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -4,23% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -4,78% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (TWD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -51,01 Tr | -273,07% |
Tiền từ việc kinh doanh | 159,69 Tr | 46,34% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -15,72 Tr | 70,22% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -88,79 Tr | -1.924,46% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 55,17 Tr | 6,22% |
Dòng tiền tự do | 166,79 Tr | 132,06% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
22 thg 7, 1988
Trang web
Nhân viên
521