Trang chủ1468 • TPE
add
Chang Ho Fibre Corporation
Giá đóng cửa hôm trước
12,20 NT$
Mức chênh lệch một ngày
12,00 NT$ - 12,35 NT$
Phạm vi một năm
11,15 NT$ - 14,75 NT$
Giá trị vốn hóa thị trường
1,96 T TWD
Số lượng trung bình
52,58 N
Tỷ số P/E
118,26
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
TPE
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (TWD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 190,67 Tr | -23,87% |
Chi phí hoạt động | 25,44 Tr | 7,44% |
Thu nhập ròng | 53,70 Tr | 315,25% |
Biên lợi nhuận ròng | 28,16 | 445,74% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 21,76 Tr | -48,98% |
Thuế suất hiệu dụng | 7,53% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (TWD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 752,66 Tr | 102,59% |
Tổng tài sản | 3,08 T | 6,60% |
Tổng nợ | 1,66 T | 12,84% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 1,42 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 160,40 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 1,46 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 1,16% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 1,36% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (TWD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 53,70 Tr | 315,25% |
Tiền từ việc kinh doanh | 31,23 Tr | -2,02% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | 242,36 Tr | 3.430,86% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 161,98 Tr | 262,53% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 445,87 Tr | 809,57% |
Dòng tiền tự do | 257,79 Tr | 486,52% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1982
Trang web
Nhân viên
314