Trang chủ146A • TYO
add
Columbia Works Inc
Giá đóng cửa hôm trước
4.295,00 ¥
Mức chênh lệch một ngày
4.200,00 ¥ - 4.355,00 ¥
Phạm vi một năm
1.617,50 ¥ - 4.710,00 ¥
Giá trị vốn hóa thị trường
33,41 T JPY
Số lượng trung bình
97,15 N
Tỷ số P/E
8,74
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
TYO
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (JPY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 8,38 T | 102,32% |
Chi phí hoạt động | 769,00 Tr | 57,26% |
Thu nhập ròng | 472,00 Tr | -13,24% |
Biên lợi nhuận ròng | 5,63 | -57,12% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 1,23 T | 30,83% |
Thuế suất hiệu dụng | 46,49% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (JPY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 7,89 T | 83,83% |
Tổng tài sản | 66,88 T | 28,15% |
Tổng nợ | 49,44 T | 23,33% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 17,44 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 7,08 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 1,74 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 4,52% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 4,73% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (JPY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 472,00 Tr | -13,24% |
Tiền từ việc kinh doanh | — | — |
Tiền từ hoạt động đầu tư | — | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | — | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | — | — |
Dòng tiền tự do | — | — |
Giới thiệu
Ngày thành lập
14 thg 5, 2013
Trang web
Nhân viên
57