Trang chủ1471 • TPE
add
Solytech Enterprise Corp
Giá đóng cửa hôm trước
12,70 NT$
Mức chênh lệch một ngày
12,00 NT$ - 12,50 NT$
Phạm vi một năm
8,20 NT$ - 15,55 NT$
Giá trị vốn hóa thị trường
1,88 T TWD
Số lượng trung bình
1,75 Tr
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
TPE
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (TWD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 46,47 Tr | -32,38% |
Chi phí hoạt động | 25,98 Tr | -6,52% |
Thu nhập ròng | -5,69 Tr | -117,00% |
Biên lợi nhuận ròng | -12,24 | -125,14% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -18,12 Tr | 10,35% |
Thuế suất hiệu dụng | — | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (TWD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 1,24 T | -4,55% |
Tổng tài sản | 1,64 T | -2,66% |
Tổng nợ | 122,33 Tr | -13,00% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 1,52 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 150,41 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 1,34 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -3,34% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -3,61% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (TWD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -5,69 Tr | -117,00% |
Tiền từ việc kinh doanh | 6,76 Tr | -86,59% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -183,80 Tr | -17,93% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -2,08 Tr | 12,87% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -177,93 Tr | -40,05% |
Dòng tiền tự do | -27,09 Tr | -83,27% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1982
Trang web
Nhân viên
5.300