Trang chủ1472 • TPE
add
Triocean Industrial Corporation Co Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
95,00 NT$
Mức chênh lệch một ngày
93,60 NT$ - 94,40 NT$
Phạm vi một năm
83,40 NT$ - 112,00 NT$
Giá trị vốn hóa thị trường
4,95 T TWD
Số lượng trung bình
56,19 N
Tỷ số P/E
15,51
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
TPE
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (TWD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 915,32 Tr | 35,05% |
Chi phí hoạt động | 36,96 Tr | 15,96% |
Thu nhập ròng | 68,32 Tr | -2,99% |
Biên lợi nhuận ròng | 7,46 | -28,20% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 66,40 Tr | 83,81% |
Thuế suất hiệu dụng | 11,73% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (TWD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 3,47 T | 34,28% |
Tổng tài sản | 5,42 T | 19,39% |
Tổng nợ | 3,12 T | 24,38% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 2,30 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 52,49 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 2,17 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 3,03% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 4,95% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (TWD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 68,32 Tr | -2,99% |
Tiền từ việc kinh doanh | 234,07 Tr | 429,37% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -113,45 Tr | 66,42% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -44,94 Tr | -119,16% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 75,73 Tr | 143,49% |
Dòng tiền tự do | 88,95 Tr | -88,21% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1968
Trang web
Nhân viên
162