Trang chủ1475 • HKG
add
Nissin Foods Co Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
6,99 $
Mức chênh lệch một ngày
6,90 $ - 7,04 $
Phạm vi một năm
5,14 $ - 9,60 $
Giá trị vốn hóa thị trường
7,22 T HKD
Số lượng trung bình
439,40 N
Tỷ số P/E
34,76
Tỷ lệ cổ tức
1,39%
Sàn giao dịch chính
HKG
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (HKD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 1,05 T | 5,35% |
Chi phí hoạt động | 274,76 Tr | 17,50% |
Thu nhập ròng | 101,05 Tr | 541,48% |
Biên lợi nhuận ròng | 9,64 | 510,13% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 139,62 Tr | 14,60% |
Thuế suất hiệu dụng | 26,61% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (HKD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 1,55 T | 10,36% |
Tổng tài sản | 4,85 T | 2,03% |
Tổng nợ | 1,05 T | -3,07% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 3,80 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 1,04 T | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 1,95 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 6,88% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 8,74% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (HKD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 101,05 Tr | 541,48% |
Tiền từ việc kinh doanh | — | — |
Tiền từ hoạt động đầu tư | — | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | — | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | — | — |
Dòng tiền tự do | — | — |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1984
Trang web
Nhân viên
3.622