Trang chủ1476 • TPE
add
Công ty Dệt may Eclat
Giá đóng cửa hôm trước
381,50 NT$
Mức chênh lệch một ngày
375,00 NT$ - 381,00 NT$
Phạm vi một năm
320,00 NT$ - 514,00 NT$
Giá trị vốn hóa thị trường
103,71 T TWD
Số lượng trung bình
1,35 Tr
Tỷ số P/E
18,82
Tỷ lệ cổ tức
4,50%
Sàn giao dịch chính
TPE
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (TWD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 9,26 T | -3,21% |
Chi phí hoạt động | 1,02 T | 3,50% |
Thu nhập ròng | 1,58 T | -7,31% |
Biên lợi nhuận ròng | 17,08 | -4,21% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | 5,76 | -7,40% |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 2,01 T | -2,79% |
Thuế suất hiệu dụng | 19,29% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (TWD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 10,25 T | 14,39% |
Tổng tài sản | 35,04 T | -2,31% |
Tổng nợ | 5,40 T | -22,23% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 29,64 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 274,37 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 3,53 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 12,98% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 15,17% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (TWD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 1,58 T | -7,31% |
Tiền từ việc kinh doanh | 1,82 T | 146,73% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -2,08 T | -54,36% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 124,31 Tr | -79,20% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -78,63 Tr | -296,18% |
Dòng tiền tự do | 1,21 T | 53,00% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1977
Trang web
Nhân viên
8.934