Trang chủ1491 • TYO
add
Chugai Mining Co Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
1.078,00 ¥
Mức chênh lệch một ngày
1.038,00 ¥ - 1.093,00 ¥
Phạm vi một năm
697,00 ¥ - 1.660,00 ¥
Giá trị vốn hóa thị trường
15,12 T JPY
Số lượng trung bình
234,32 N
Tỷ số P/E
10,88
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
TYO
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (JPY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 80,84 T | 75,05% |
Chi phí hoạt động | 749,00 Tr | 16,12% |
Thu nhập ròng | 743,00 Tr | 56,09% |
Biên lợi nhuận ròng | 0,92 | -10,68% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 809,50 Tr | 57,49% |
Thuế suất hiệu dụng | 0,80% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (JPY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 3,19 T | -17,90% |
Tổng tài sản | 23,32 T | 60,23% |
Tổng nợ | 13,99 T | 121,82% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 9,34 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 14,39 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 1,66 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 9,08% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 15,41% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (JPY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 743,00 Tr | 56,09% |
Tiền từ việc kinh doanh | — | — |
Tiền từ hoạt động đầu tư | — | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | — | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | — | — |
Dòng tiền tự do | — | — |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2 thg 5, 1932
Trang web
Nhân viên
150